Thuật ngữ chuyên nghành nhựa

Thuật ngữ chuyên nghành nhựa

Thuật ngữ chuyên nghành nhựa

Hotline: (+84) 932 080 820
Sáng lấp lánh
Một số thuật ngữ chuyên nghành nhựa

Tiếng Việt

Anh

Phụ gia Additive
Chất chống oxy hóa Antioxidant
Tác nhân chống tĩnh điện Antistatic agent
Nòng xy-lanh Barrel
Thổi khuôn Blow molding
Thổi màng Blown Film
Cán láng (xuất tấm) Calandering
Chất xúc tác Catalyst
Đùn kết hợp Co-extrusion
Dây chuyền đùn kết hợp Co-extrusion Line
Chất tạo màu Colourant
Vật liệu composite Composite Material
Hợp chất Compound
Polymer đồng trùng hợp Copolymer
Xử lý bề mặt theo công nghệ Corona (điện hóa) Corona Treatment
Tính chất phân hủy Degradable
Khuôn tạo hình Die
Thiết bị Equipment (Machine)
Polystyrene trương nở được Expandable Polystyrene (EPS)
Đùn Extrusion
Sợi Fibre
Chất hãm cháy Flame Retardent
Polymer nền fluorocarbon Fluoropolymers
Bọt xốp Foam
Chất dẻo gia cường bằng sợi thủy tinh (FRP) Glass Fibre Reinforced Plastics
Phễu Hopper
Rãnh dẫn nhựa nóng Hot runner
Độ bền va đập Impact Strengths
Chất ức chế Inhibitor
Ép phun – thổi Injection Blow Moulding
Ép phun – đúc ép Injection Compression Moulding
Ép phun Injection Moulding
Máy ép phun Injection Moulding Machine
Cán mỏng Laminate
Chất bôi trơn Lubricant
Hạt màu masterbatch Masterbatch
Chỉ số chảy Melt Flow Index
Khuôn Mould
Tác nhân chống dính khuôn Mould Release Agent
Tạo hạt Pellet
Hạt màu Pigment
Chất hóa dẻo Plasticizer
Chất dẻo Plastics
Polyacetal (POM) Polyacetal (POM)
Polyamide (PA) Polyamide (PA)
Polyamide Imide (PAI) Polyamideimide (PAI)
Poly Butylene Terephthalate (PBT) Polybutylene Terephthalate (PBT)
Polycarbonate (PC) Polycarbonate (PC)
Poly Ester Polyester
Polyether Etherketone (PEEK) Polyether Etherketone (PEEK)
Poly Ête Imide Polyether Imide
Polyetherssulphone (PES, PESU) Polyetherssulphone (PES, PESU)
Polyethylene (PE) Polyethylene (PE)
Polyethylene Terephthalate (PET) Polyethylene Terephthalate (PET)
Polymethylmethacrylate (PMMA) Polymethylmethacrylate (PMMA)
Polyphenylene ether (PPE) Polyphenylene ether (PPE)
Polypropylene (PP) Polypropylene (PP)
Polystyrene (PS) Polystyrene (PS)
Polytetrafluoro Ethylene (PTFE Polytetrafluoro Ethylene (PTFE)
Polyurethane (PU) Polyurethane (PU)
Polyvinyl Chloride (PVC) Polyvinyl Chloride (PVC)
Công nghệ Pultrusion Pultrusion
Nguyên liệu Raw Material
Tái sinh Recycle
Chất dẻo được gia cường Reinforced Plastics
Nhựa Resin
Cứng, không linh động Rigid
Đúc khuôn quay Rotational Moulding
Tấm Sheeting, Sheet
Co rút Shrinkage
Dung môi Solvent
Chất ổn định Stabaliser
Lỗ xốp cấu trúc Structural Foam
Tạo hình nhiệt Thermoforming
Nhiệt rắn Thermoset
Máy đùn 2 trục vít Twin Screw Extruder
Tạo hình chân không Vacuum Forming
Độ nhớt Viscosity
Hàn Welding
Từ khóa: